Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
disk jockey


noun
a person who announces and plays popular recorded music
Syn:
disc jockey, dj
Derivationally related forms:
DJ (for: dj)
Hypernyms:
broadcaster


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.